b.
/ˈbiːˌbɑːl/Tính từ
- Viết tắt của sinh.Abbreviation of born.Albert Einstein (b. 1879) was a German physicist.Albert Einstein (sn. 1879) là một nhà vật lý người Đức.
Danh từ
- Viết tắt của chiều rộng.Abbreviation of breadth.
- Viết tắt của cuốn sách.Abbreviation of book.
- Viết tắt của bin hoặc ibn, trong tên tiếng Ả Rập.Abbreviation of bin or ibn, in Arabic names.ʿAlī b. Abī ṬālibʿAlī b. Abī Ṭālib
- Chữ viết tắt của ben trong tên tiếng Do Thái.Abbreviation of ben in Hebrew names.Eliezer b. YehudahEliezer b. Giu-đa
Chưa có góp ý cho “b.”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “b.” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish