back in the day

/bæk ɪn ðə deɪ/
preposition phrase
  1. (vị trí thời gian, thành ngữ, thân mật) Trong quá khứ xa xôi; đặc biệt là vào thời điểm được ghi nhớ một cách trìu mến (những ngày xưa tốt đẹp).
    (temporal location, idiomatic, informal) In the distant past; especially, at a time fondly remembered (the good old days).
🎬 Nghe “back in the day” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish