backbeach

Danh từ
  1. Vùng bãi biển xa mép nước nhất; bờ sau.
    The area of beach furthest from the water's edge; the backshore.
🎬 Nghe “backbeach” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish