backfield

/ˈbækˌfiːld/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "backfield". Phiên âm /ˈbækˌfiːld/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "backfield" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “backfield” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish