backpedal
/ˈbækˌpɛdl̟/Động từ
- (Nội động) Đạp lùi trên xe đạp.(intransitive) To pedal backwards on a bicycle.
- (Nội động) Bước lùi lại.(intransitive) To step backwards.The player had to backpedal before catching the ball.Cầu thủ phải lùi lại mới bắt được bóng.
- (nội động từ, thành ngữ) Để tránh xa một tuyên bố hoặc tuyên bố trước đó; rút lui khỏi một ý tưởng.(intransitive, idiomatic) To distance oneself from an earlier claim or statement; back off from an idea.Though initially adopting a hard-line stance, the politician soon started to backpedal.Mặc dù ban đầu có lập trường cứng rắn, nhưng chính trị gia này đã sớm bắt đầu lùi bước.
Danh từ
- Một hành động lùi bước (theo bất kỳ nghĩa nào).An act of backpedalling (in any sense).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backpedal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish