backpedal

/ˈbækˌpɛdl̟/
Động từ
  1. (Nội động) Đạp lùi trên xe đạp.
    (intransitive) To pedal backwards on a bicycle.
    Từ đồng nghĩa:climb downwalk backbacktrack
  2. (Nội động) Bước lùi lại.
    (intransitive) To step backwards.
    The player had to backpedal before catching the ball.
    Cầu thủ phải lùi lại mới bắt được bóng.
    Từ đồng nghĩa:climb downwalk backbacktrack
  3. (nội động từ, thành ngữ) Để tránh xa một tuyên bố hoặc tuyên bố trước đó; rút lui khỏi một ý tưởng.
    (intransitive, idiomatic) To distance oneself from an earlier claim or statement; back off from an idea.
    Though initially adopting a hard-line stance, the politician soon started to backpedal.
    Mặc dù ban đầu có lập trường cứng rắn, nhưng chính trị gia này đã sớm bắt đầu lùi bước.
    Từ đồng nghĩa:climb downwalk backbacktrack
Danh từ
  1. Một hành động lùi bước (theo bất kỳ nghĩa nào).
    An act of backpedalling (in any sense).
🎬 Nghe “backpedal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish