badge
/ˈbæʤ/danh từ
- Huy hiệu, phù hiệu; quân hàm, lon.
- Biểu hiện, vật tượng trưng; dấu hiệu.
Danh từ
- Một nhãn hiệu, mã thông báo, dấu hiệu, biểu tượng hoặc nhận thức đặc biệt, được đeo trên quần áo của một người, như một phù hiệu của một cấp bậc nào đó hoặc của tư cách thành viên của một tổ chức.A distinctive mark, token, sign, emblem or cognizance, worn on one’s clothing, as an insignia of some rank, or of the membership of an organization.the badge of a society; the badge of a policemanhuy hiệu của một xã hội; huy hiệu của cảnh sát
- Một bảng tên nhỏ, xác định người đeo và thường cung cấp thêm thông tin.A small nameplate, identifying the wearer, and often giving additional information.
- Một thẻ, đôi khi có mã vạch hoặc dải từ, cấp quyền truy cập vào một khu vực nhất định.A card, sometimes with a barcode or magnetic strip, granting access to a certain area.
- Một cái gì đó đặc trưng; một dấu hiệu; một mã thông báo.Something characteristic; a mark; a token.
Động từ
- (ngoại động) Để đánh dấu hoặc phân biệt bằng huy hiệu.(transitive) To mark or distinguish with a badge.The television was badged as ‘GE’, but wasn’t made by them.Chiếc tivi được gắn nhãn là 'GE', nhưng không phải do họ sản xuất.
- (chuyển tiếp) Để hiển thị một huy hiệu.(transitive) To show a badge to.He calmed down a lot when the policeman badged him.Anh ấy đã bình tĩnh lại rất nhiều khi bị cảnh sát ra hiệu.
- (ambitransitive) Vào khu vực cấm bằng cách xuất trình thẻ của mình.(ambitransitive) To enter a restricted area by showing one’s badge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “badge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish