badger

/ˈbæʤɚ/
danh từ
  • Người bán hàng rong.
  • Con lửng.
  • Bút vẽ; chổi cạo râu; ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng).
động từ
  • Đuổi theo.
  • Làm phiền, quấy rầy.
Danh từ
  1. Bất kỳ động vật có vú nào thuộc chi Meles, Arctonyx, Mellivora hoặc Taxidea.
    Any mammal belonging to the genera Meles, Arctonyx, Mellivora or Taxidea.
    Từ đồng nghĩa:brockWisconsinite
  2. Là người bản địa hoặc cư dân của tiểu bang Wisconsin của Mỹ.
    A native or resident of the American state, Wisconsin.
    Từ đồng nghĩa:brockWisconsinite
  3. (lỗi thời) Một chiếc lược làm bằng lông lửng.
    (obsolete) A brush made of badger hair.
    Từ đồng nghĩa:brockWisconsinite
  4. (ở số nhiều, lỗi thời, không thể) Một băng cướp chuyên cướp gần sông, chúng ném xác những người chúng đã sát hại vào đó.
    (in the plural, obsolete, cant) A gang of robbers who robbed near rivers, into which they threw the bodies of those they murdered.
    Từ đồng nghĩa:brockWisconsinite
Động từ
  1. (thông tục) Làm phiền; liên tục làm phiền; để nhấn.
    (transitive) To pester; to annoy persistently; to press.
    He kept badgering her about her bad habits.
    Anh ta liên tục làm phiền cô về những thói quen xấu của cô.
🎬 Nghe “badger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish