badger
/ˈbæʤɚ/danh từ
- Người bán hàng rong.
- Con lửng.
- Bút vẽ; chổi cạo râu; ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng).
động từ
- Đuổi theo.
- Làm phiền, quấy rầy.
Danh từ
- Bất kỳ động vật có vú nào thuộc chi Meles, Arctonyx, Mellivora hoặc Taxidea.Any mammal belonging to the genera Meles, Arctonyx, Mellivora or Taxidea.
- Là người bản địa hoặc cư dân của tiểu bang Wisconsin của Mỹ.A native or resident of the American state, Wisconsin.
- (lỗi thời) Một chiếc lược làm bằng lông lửng.(obsolete) A brush made of badger hair.
- (ở số nhiều, lỗi thời, không thể) Một băng cướp chuyên cướp gần sông, chúng ném xác những người chúng đã sát hại vào đó.(in the plural, obsolete, cant) A gang of robbers who robbed near rivers, into which they threw the bodies of those they murdered.
Động từ
- (thông tục) Làm phiền; liên tục làm phiền; để nhấn.(transitive) To pester; to annoy persistently; to press.He kept badgering her about her bad habits.Anh ta liên tục làm phiền cô về những thói quen xấu của cô.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “badger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish