bag of shells

/bæg əv ʃɛlz/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem túi, vỏ.
    Used other than figuratively or idiomatically: see bag, shell.
  2. Một chuyện vặt vãnh.
    A trifle.
🎬 Nghe “bag of shells” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish