baking paper
/ˈbeɪkɪŋ ˈpeɪpər/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "baking paper". Phiên âm /ˈbeɪkɪŋ ˈpeɪpər/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "baking paper" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baking paper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish