baker
/ˈbeɪkɚ/danh từ
- Người làm bánh mì.
- Người bán bánh mì.
Danh từ
- Người nướng và bán bánh mì, bánh ngọt và các mặt hàng tương tự.A person who bakes and sells bread, cakes and similar items.
- Một lò nướng di động để nướng bánh.A portable oven for baking.
- Một quả táo thích hợp để nướng.An apple suitable for baking.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish