bake
/ˈbeɪk/động từ
- Bỏ lò, nướng bằng lò.
- Nung.
- Làm rám (da mặt, quả cây) (mặt trời); bị rám.
Động từ
- (nội động từ hoặc nội động từ, với người là chủ ngữ) Nấu (thứ gì đó) trong lò nướng (cho ai đó).(transitive or intransitive or ditransitive, with person as subject) To cook (something) in an oven (for someone).I baked a delicious cherry pie.Tôi đã nướng một chiếc bánh anh đào thơm ngon.
- (nội động từ, dùng đồ nướng làm chủ ngữ) Được nấu trong lò.(intransitive, with baked thing as subject) To be cooked in an oven.The cake baked at 350°F.Bánh nướng ở nhiệt độ 350°F.
- (nội động) Được làm ấm để khô và cứng lại.(intransitive) To be warmed to drying and hardening.The clay baked in the sun.Đất sét được nung dưới nắng.Từ đồng nghĩa:fire
- (Động) Làm khô bằng nhiệt.(transitive) To dry by heat.They baked the electrical parts lightly to remove moisture.Họ nướng nhẹ các bộ phận điện để loại bỏ độ ẩm.
Danh từ
- Hành động nấu thức ăn bằng cách nướng.The act of cooking food by baking.
- (đặc biệt là Anh, Úc, New Zealand) Bất kỳ món nướng nào giống như món thịt hầm.(especially UK, Australia, New Zealand) Any of various baked dishes resembling casserole.
- Bất kỳ món ăn nào được nướng, chẳng hạn như bánh ngọt.Any food item that is baked, such as a pastry.
- (US) Một sự kiện xã hội trong đó đồ ăn (chẳng hạn như hải sản) được nướng hoặc tại đó đồ nướng được phục vụ.(US) A social event at which food (such as seafood) is baked, or at which baked food is served.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bake” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish