bakehouse

/ˈbeɪkhaʊs/
danh từ
  • Lò bánh mì.
  • Lò làm đường miếng.
Danh từ
  1. Tòa nhà hoặc căn hộ được sử dụng để chuẩn bị và nướng bánh mì và các loại bánh nướng khác.
    A building or an apartment used for the preparing and baking of bread and other baked goods.
    2004, Andrea Levy, Small Island, London: Review, Prologue, p. 3, Graham helped Father in the shed. He looked after the fire under the copper of pig swill, took the pork pies to the bakehouse when needed and generally ran round doing everything Father asked […]
    2004, Andrea Levy, Đảo Nhỏ, Luân Đôn: Đánh giá, Lời mở đầu, tr. 3, Graham giúp bố trong nhà kho. Ông chăm sóc ngọn lửa bên đống lợn đồng, mang bánh nướng nhân thịt lợn đến lò nướng khi cần thiết và thường chạy khắp nơi làm mọi việc Cha yêu cầu […]
  2. Một tòa nhà chủ yếu chứa lò nướng.
    A building principally containing ovens.
  3. (Phương ngữ Anh) Tiệm bánh.
    (UK dialectal) Bakery.
🎬 Nghe “bakehouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish