bakery
/ˈbeɪkəri/danh từ
- Lò bánh mì.
- Hiệu bánh mì.
- Sự nướng bánh mì.
Danh từ
- (đếm được) Nơi nướng và/hoặc bán bánh mì (và thường là các loại bánh nướng khác như bánh ngọt).(countable) A place in which bread (and often other baked goods such as cakes) is baked and/or sold.
- (không đếm được) Nghề làm bánh mì.(uncountable) The trade of a baker.
- (không đếm được, Mỹ) Đồ nướng.(uncountable, US) Baked goods.Fresh bakery!Bánh tươi!Từ đồng nghĩa:baking
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bakery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish