bakery

/ˈbeɪkəri/
danh từ
  • Lò bánh mì.
  • Hiệu bánh mì.
  • Sự nướng bánh mì.
Danh từ
  1. (đếm được) Nơi nướng và/hoặc bán bánh mì (và thường là các loại bánh nướng khác như bánh ngọt).
    (countable) A place in which bread (and often other baked goods such as cakes) is baked and/or sold.
    Từ đồng nghĩa:bakehousebakeshopbaker's
  2. (không đếm được) Nghề làm bánh mì.
    (uncountable) The trade of a baker.
  3. (không đếm được, Mỹ) Đồ nướng.
    (uncountable, US) Baked goods.
    Fresh bakery!
    Bánh tươi!
    Từ đồng nghĩa:baking
🎬 Nghe “bakery” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish