baked
/ˈbeɪk/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của bake
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nướngsimple past and past participle of bake
Tính từ
- Món đó đã được nấu chín bằng cách nướng.That has been cooked by baking.
- (từ lóng) Say rượu: say rượu, phê phê hoặc say rượu.(slang) Inebriated: drunk, high, or stoned.
- Đói quá.Hungover.Từ đồng nghĩa:cooked
- Bị tổn thương não vĩnh viễn do sử dụng ma túy (thực sự hoặc bị cáo buộc).Lastingly brain-damaged from drug use (either truly or allegedly).Don't bother talking to that guy — he's baked from all the coke he used to do.Đừng bận tâm đến việc nói chuyện với anh chàng đó - anh ta đã bị nướng từ tất cả các loại cocacola mà anh ta từng làm.Từ đồng nghĩa:cooked
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish