ballsiness

/ˈbȯl-zē/
Danh từ
  1. (thông tục, lóng) Tình trạng bóng bẩy; lòng can đảm.
    (vulgar, slang) The condition of being ballsy; courage.
🎬 Nghe “ballsiness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish