bank holiday
/bæŋk ˈhɑlɪˌdeɪ/Danh từ
- (Vương quốc Anh, Ireland) Một ngày trong tuần, thường là thứ Hai, mà hầu hết các doanh nghiệp đều đóng cửa, và được dành cho người lao động như một ngày nghỉ lễ quốc gia.(UK, Ireland) A weekday, often a Monday, on which most businesses are closed, and granted to workers as a national holiday.On a bank holiday weekend.Vào cuối tuần nghỉ lễ ngân hàng.
- (Cách nói uyển ngữ) Việc đóng cửa các ngân hàng trong một khu vực pháp lý nhằm hạn chế hoặc ngăn chặn tình trạng người dân ồ ạt rút tiền khỏi ngân hàng.(euphemistic) A closure of banks in a jurisdiction to curtail or prevent a bank run.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bank holiday” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish