barbigerous

Tính từ
  1. (hiếm, hài hước) Có râu; có râu; nhiều lông.
    (rare, humorous) Having a beard; bearded; hairy.
    1810, James Kennedy, Glenochel, Glasgow: R. Chapman, Volume 2, p. 118, Profoundly thoughtful looks the sage, / Barbigerous, and priestly mien’d;
    1810, James Kennedy, Glenochel, Glasgow: R. Chapman, Tập 2, tr. 118, Vẻ trầm tư sâu sắc của nhà hiền triết, / Dã man và linh mục;
🎬 Nghe “barbigerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish