barkeep

/ˈbɑɚˌkiːp/
Danh từ
  1. (Thân mật) Người pha chế rượu.
    (informal) A bartender.
    Barkeep, a couple of beers here, please?
    Người phục vụ, cho tôi xin vài cốc bia nhé?
Động từ
  1. (nội động) Pha rượu; để giữ một thanh; để làm nhân viên phục vụ quầy bar.
    (intransitive) To bartend; to keep a bar; to act as a barkeep.

Chưa có góp ý cho “barkeep”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “barkeep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish