barkeep
/ˈbɑɚˌkiːp/Danh từ
- (Thân mật) Người pha chế rượu.(informal) A bartender.Barkeep, a couple of beers here, please?Người phục vụ, cho tôi xin vài cốc bia nhé?
Động từ
- (nội động) Pha rượu; để giữ một thanh; để làm nhân viên phục vụ quầy bar.(intransitive) To bartend; to keep a bar; to act as a barkeep.
Chưa có góp ý cho “barkeep”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barkeep” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish