baseborn

/ˈbās-ˈbȯrn/
tính từ
  • Xuất thân tầm thường, xuất thân tầng lớp dưới.
  • Đẻ hoang (trẻ).
  • Đê tiện.
🎬 Nghe “baseborn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish