based

/beɪst/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của base
Tính từ
  1. Được thành lập vào; có cơ sở; thường được sử dụng trong các hình thức kết hợp.
    Founded on; having a basis; often used in combining forms.
    That was a soundly based argument.
    Đó là một lập luận có căn cứ vững chắc.
  2. (từ lóng, chỉ một người) Không quan tâm người khác nghĩ gì về tính cách, phong cách hoặc hành vi của mình; tập trung vào việc duy trì cá tính.
    (slang, of a person) Not caring what others think about one's personality, style, or behavior; focused on maintaining individuality.
    Từ đồng nghĩa:maverick
  3. (tiếng lóng trên Internet, đôi khi hài hước) Đáng ngưỡng mộ; đáng khen ngợi, đặc biệt nếu đồng thời không được ưa chuộng hoặc gây tranh cãi.
    (Internet slang, sometimes humorous) Admirable; praiseworthy, especially if simultaneously unpopular or controversial.
    OP is based as hell
    OP dựa trên địa ngục
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cơ sở
    simple past and past participle of base
Thán từ
  1. (Từ lóng trên Internet, đôi khi hài hước) Biểu thị sự tán thành mạnh mẽ đối với một tuyên bố hoặc quan điểm, thường là một tuyên bố hoặc quan điểm gây tranh cãi hoặc không được ưa chuộng.
    (Internet slang, sometimes humorous) Indicating emphatic approval of a statement or opinion, often a controversial or unpopular one.
    —There is no ethics in communism—Based.
    —Không có đạo đức trong chủ nghĩa cộng sản—Dựa trên.
    Từ đồng nghĩa:damn straightwordright on
🎬 Nghe “based” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish