baseness

/ˈbeɪsnəs/
danh từ
  • Tính hèn hạ, tính đê tiện; tính khúm núm, tính quỵ luỵ.
  • Tính chất thường, tính chất không quý (kim loại).
  • Tính chất giả (tiền).
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc tình trạng của cơ sở.
    The quality or condition of being base.
  2. Phẩm chất không xứng đáng để nắm giữ đức hạnh hoặc giá trị.
    The quality of being unworthy to hold virtues or value.
🎬 Nghe “baseness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish