bash

/ˈbæʃ/
danh từ
  • Cú đánh mạnh.
động từ
  • Đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh.
Động từ
  1. (thân mật) Đánh mạnh; để đánh bại.
    (informal) To strike heavily; to beat.
    The thugs kept bashing the cowering victim.
    Nhóm côn đồ liên tục đánh đập nạn nhân đang co rúm lại.
  2. (thân mật) Va chạm; được sử dụng với vào hoặc cùng nhau.
    (informal) To collide; used with into or together.
    Don't bash into me with that shopping trolley.
    Đừng đâm vào tôi bằng chiếc xe đẩy hàng đó.
  3. (thông tục, thân mật) Phê phán gay gắt.
    (transitive, informal) To criticize harshly.
    He bashed my ideas.
    Anh ấy chê bai ý tưởng của tôi.
  4. (lỗi thời, bắc cầu) Lúng túng (làm xấu hổ)
    (obsolete, transitive) To abash (make ashamed)
Danh từ
  1. (thông tục) Cú đánh hoặc va chạm mạnh.
    (informal) A forceful blow or impact.
    He got a bash on the head.
    Anh ta bị một cú đánh vào đầu.
  2. (thông tục) Một bữa tiệc lớn; một sự kiện dạ tiệc.
    (informal) A large party; a gala event.
    They had a big bash to celebrate their tenth anniversary.
    Họ đã có một bữa tiệc lớn để kỷ niệm 10 năm ngày cưới.
  3. (Anh, thân mật) Nỗ lực làm điều gì đó.
    (UK, informal) An attempt at doing something.
    give something a bash
    đánh giá cao cái gì đó
    Từ đồng nghĩa:lash
🎬 Nghe “bash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish