bash
/ˈbæʃ/danh từ
- Cú đánh mạnh.
động từ
- Đánh mạnh, va mạnh, đập mạnh.
Động từ
- (thân mật) Đánh mạnh; để đánh bại.(informal) To strike heavily; to beat.The thugs kept bashing the cowering victim.Nhóm côn đồ liên tục đánh đập nạn nhân đang co rúm lại.
- (thân mật) Va chạm; được sử dụng với vào hoặc cùng nhau.(informal) To collide; used with into or together.Don't bash into me with that shopping trolley.Đừng đâm vào tôi bằng chiếc xe đẩy hàng đó.
- (thông tục, thân mật) Phê phán gay gắt.(transitive, informal) To criticize harshly.He bashed my ideas.Anh ấy chê bai ý tưởng của tôi.
- (lỗi thời, bắc cầu) Lúng túng (làm xấu hổ)(obsolete, transitive) To abash (make ashamed)
Danh từ
- (thông tục) Cú đánh hoặc va chạm mạnh.(informal) A forceful blow or impact.He got a bash on the head.Anh ta bị một cú đánh vào đầu.
- (thông tục) Một bữa tiệc lớn; một sự kiện dạ tiệc.(informal) A large party; a gala event.They had a big bash to celebrate their tenth anniversary.Họ đã có một bữa tiệc lớn để kỷ niệm 10 năm ngày cưới.
- (Anh, thân mật) Nỗ lực làm điều gì đó.(UK, informal) An attempt at doing something.give something a bashđánh giá cao cái gì đóTừ đồng nghĩa:lash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bash” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish