bashert
Tính từ
- định trước, định mệnhpreordained, fated
Danh từ
- Người bạn tâm giao tiền định của một người.One's predestined soulmate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bashert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish