bashert

Tính từ
  1. định trước, định mệnh
    preordained, fated
Danh từ
  1. Người bạn tâm giao tiền định của một người.
    One's predestined soulmate.
🎬 Nghe “bashert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish