basis

/ˈbeɪsəs/
danh từ
  • Nền tảng, cơ sở.
  • Căn cứ (quân sự).
Danh từ
  1. Một cơ sở vật chất hoặc nền tảng.
    A physical base or foundation.
    1695, William Congreve, To the King, on the taking of Namur, 1810, Samuel Johnson, Alexander Chalmers (biographies), The Works of the English Poets from Chaucer to Cowper, Volume 10, page 271, Beholding rocks from their firm basis rent; Mountain on mountain thrown, With threatening hurl, that shook th' aerial firmament!
    1695, William Congreve, Gửi nhà vua, về việc chiếm Namur, 1810, Samuel Johnson, Alexander Chalmers (tiểu sử), Tác phẩm của các nhà thơ người Anh từ Chaucer đến Cowper, Tập 10, trang 271, Nhìn những tảng đá từ tiền thuê nền tảng vững chắc của họ; Núi nối núi ném, Với cú ném đầy đe dọa, làm rung chuyển bầu trời!
    Từ đồng nghĩa:base
  2. Điểm khởi đầu, cơ sở hoặc nền tảng cho một lập luận hoặc giả thuyết.
    A starting point, base or foundation for an argument or hypothesis.
    I wonder if the South Korean side has any basis that its smog is from China.
    Tôi tự hỏi liệu phía Hàn Quốc có cơ sở nào cho rằng khói bụi của họ đến từ Trung Quốc hay không.
    Từ đồng nghĩa:base
  3. Một điều kiện hoặc hoàn cảnh cơ bản.
    An underlying condition or circumstance.
    Từ đồng nghĩa:base
  4. Một tần số thường xuyên.
    A regular frequency.
    You should brush your teeth on a daily basis at minimum.
    Tối thiểu bạn nên đánh răng hàng ngày.
    Từ đồng nghĩa:base
🎬 Nghe “basis” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish