bashful

/ˈbæʃfəl/
tính từ
  • Rụt rè, bẽn lẽn, e lệ.
Tính từ
  1. Xấu hổ; không thích được chú ý; rụt rè về mặt xã hội.
    Shy; not liking to be noticed; socially timid.
    Từ đồng nghĩa:shyblushfulsheepish
  2. Biểu thị sự rụt rè.
    Indicating bashfulness.
    a bashful look
    một cái nhìn rụt rè
    Từ đồng nghĩa:shyblushfulsheepish
🎬 Nghe “bashful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish