bashful
/ˈbæʃfəl/tính từ
- Rụt rè, bẽn lẽn, e lệ.
Tính từ
- Xấu hổ; không thích được chú ý; rụt rè về mặt xã hội.Shy; not liking to be noticed; socially timid.
- Biểu thị sự rụt rè.Indicating bashfulness.a bashful lookmột cái nhìn rụt rè
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bashful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish