basically
/ˈbeɪsɪkli/phó từ
- cơ bản, về cơ bản
Trạng từ
- Một cách cơ bản, thiết yếu hoặc cơ bản.In a fundamental, essential or basic manner.They've added some fancy features, but it's basically still a crappy car.Họ đã thêm vào một số tính năng ưa thích, nhưng về cơ bản nó vẫn là một chiếc xe tồi tàn.
- Về cơ bản; hầu hết; khá nhiều.Essentially; mostly; pretty much.
- (điền vào) Dùng để chỉ điểm quan trọng hoặc cơ bản nhất mà người nói đang đưa ra hoặc để biểu thị sự khái quát hóa hoặc đơn giản hóa; đôi khi có xu hướng dùng những từ đệm vô nghĩa.(filler) Used to refer to the most important or fundamental point that the speaker is making or to indicate a generalization or simplification; sometimes tending towards a meaningless filler word.I shouldn't have done it, basically.Về cơ bản thì tôi không nên làm điều đó.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “basically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish