bathing

/ˈbeɪð/
danh từ
  • Sự tắm rửa.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bathe.
Danh từ
  1. Hành động tắm.
    The act of taking a bath.
  2. Hành động bơi lội.
    The act of swimming.
    There is no bathing at this beach.
    Không có tắm ở bãi biển này.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của tắm
    present participle and gerund of bathe
    Bathing in the sea is considered healthy.
    Tắm biển được coi là tốt cho sức khỏe.
  2. phân từ hiện tại và gerund của tắm
    present participle and gerund of bath
🎬 Nghe “bathing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish