bathing
/ˈbeɪð/danh từ
- Sự tắm rửa.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của bathe.
Danh từ
- Hành động tắm.The act of taking a bath.
- Hành động bơi lội.The act of swimming.There is no bathing at this beach.Không có tắm ở bãi biển này.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của tắmpresent participle and gerund of batheBathing in the sea is considered healthy.Tắm biển được coi là tốt cho sức khỏe.
- phân từ hiện tại và gerund của tắmpresent participle and gerund of bath
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bathing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish