bath
/ˈbæθ/danh từ
- Sự tắm.
- Chậu tắm, bồn tắm, nhà tắm.
- Nhà tắm có bể bơi.
động từ
- Tắm.
Danh từ
- Bồn tắm hoặc bể bơi dùng để tắm: bồn tắm.A tub or pool which is used for bathing: bathtub.Từ đồng nghĩa:bain
- Một tòa nhà hoặc khu vực xảy ra việc tắm rửa.A building or area where bathing occurs.Từ đồng nghĩa:bain
- (bất động sản, không chính thức) Cắt phòng tắm.(real estate, informal) Clipping of bathroom.The master bath has two sinks.Phòng tắm chính có hai bồn rửa.Từ đồng nghĩa:bain
- Hành động tắm rửa; một ví dụ về điều này; việc đi tắm.The act of bathing; an instance of this; the taking of a bath.Từ đồng nghĩa:bain
Động từ
- (thông tục, Khối thịnh vượng chung) Tắm rửa cho người hoặc động vật trong bồn tắm.(transitive, Commonwealth) To wash a person or animal in a bath.
- (nội động từ, thân mật, Khối thịnh vượng chung) Tắm rửa (chính mình); để tắm.(intransitive, informal, Commonwealth) To bathe (oneself); to have a bath.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish