bate

/ˈbāt/
động từ
  • Bớt, giảm bớt, trừ bớt.
  • Ngâm mềm (da).
danh từ
  • Nước ngâm mềm da (trong khi thuộc da).
  • Cơn giận.
Động từ
  1. (thông tục) Giảm bớt sức mạnh của cái gì đó; để giảm bớt.
    (transitive) To reduce the force of something; to abate.
  2. (thông tục) Kiềm chế, thường với ý thức dự đoán
    (transitive) To restrain, usually with the sense of being in anticipation
  3. (ngoại động, đôi khi nghĩa bóng) Cắt bỏ, loại bỏ, lấy đi.
    (transitive, sometimes figuratively) To cut off, remove, take away.
  4. (cổ, ngoại động) Bỏ đi, ngoại trừ thanh.
    (archaic, transitive) To leave out, except, bar.
Danh từ
  1. xung đột; sự tranh chấp.
    Strife; contention.
  2. Một loại dung dịch kiềm có tác dụng trung hòa tác dụng của lớp vôi trước đó và làm cho da mềm mại trong quá trình thuộc da.
    An alkaline lye which neutralizes the effect of the previous application of lime, and makes hides supple in the process of tanning.
  3. Một thùng chứa chất lỏng này.
    A vat which contains this liquid.
  4. (Ireland) hướng, đường đi, đường đua
    (Ireland) direction, course, track
    What bate are you on now = where are you going and why ? The dog is on some bate = is finding or following a scent.
    Bây giờ bạn đang ở đâu = bạn đang đi đâu và tại sao? Con chó đang đi săn = đang tìm kiếm hoặc theo dõi một mùi hương.
🎬 Nghe “bate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish