bathtub
/ˈbæθˌtʌb/danh từ
- Bồn tắm.
Danh từ
- Một thùng lớn để đựng nước để một người có thể tắm (tắm).A large container for holding water in which a person may bathe (take a bath).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bathtub” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish