bcs

Liên từ
  1. (Tiếng lóng trên Internet, tin nhắn văn bản) Viết tắt của bởi vì.
    (Internet slang, text messaging) Abbreviation of because.
    Từ đồng nghĩa:bcb/cbcz
🎬 Nghe “bcs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish