be frightened of

/bi ˈfraɪtənd əv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be frightened of". Phiên âm /bi ˈfraɪtənd əv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be frightened of" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be frightened of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish