beadle
/ˈbē-dᵊl/danh từ
- Thầy tử tế.
- Người phụ trách tiếp tân (trường đại học).
Danh từ
- Cảnh sát giáo xứ, một quan chức nhỏ (giáo dân) mặc đồng phục, người mở cửa và giữ trật tự.A parish constable, a uniformed minor (lay) official, who ushers and keeps order.
- (Scotland, giáo hội) Một người hầu cận cho mục sư.(Scotland, ecclesiastical) An attendant to the minister.
- Một sĩ quan cảnh sát.A warrant officer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beadle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish