beadle

/ˈbē-dᵊl/
danh từ
  • Thầy tử tế.
  • Người phụ trách tiếp tân (trường đại học).
Danh từ
  1. Cảnh sát giáo xứ, một quan chức nhỏ (giáo dân) mặc đồng phục, người mở cửa và giữ trật tự.
    A parish constable, a uniformed minor (lay) official, who ushers and keeps order.
  2. (Scotland, giáo hội) Một người hầu cận cho mục sư.
    (Scotland, ecclesiastical) An attendant to the minister.
  3. Một sĩ quan cảnh sát.
    A warrant officer.
🎬 Nghe “beadle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish