be given
/ˈkɑɚd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be given". Phiên âm /ˈkɑɚd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be given" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “be given” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish