be put to one's fathers

/bi pʊt tɪ wənz ˈfɑðərz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "be put to one's fathers". Phiên âm /bi pʊt tɪ wənz ˈfɑðərz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "be put to one's fathers" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “be put to one's fathers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish