beachfront

/ˈbiːtʃˌfrʌnt/
Tính từ
  1. Về tài sản (bất động sản): nằm trên bãi biển.
    Of property (real estate): located on a beach.
Danh từ
  1. Phần đất hoặc tài sản chạy dọc theo và hướng ra bãi biển.
    The portion of land or property that runs alongside and facing a beach.
🎬 Nghe “beachfront” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish