beastie

/ˈbē-stē/
Danh từ
  1. (không chính thức, hiện nay chủ yếu là Scotland, Bắc Anh) Quái vật, động vật.
    (informal, now chiefly Scotland, Northern England) Beast, animal.
🎬 Nghe “beastie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish