bearing
/ˈwɪtnəs/danh từ
- Sự mang.
- Sự chịu đựng.
- Sự sinh nở, sự sinh đẻ.
- Thái độ, dáng điệu, bộ dạng, tác phong
- Phương diện, mặt (của một vấn đề).
- Sự liên quan, mối quan hệ.
- Ý nghĩa, nghĩa.
- Cái giá, cái trụ, cái đệm, cuxinê.
- ; (hàng không) quân... vị trí phương hướng.
- Hình vẽ và chữ đề (trên quốc huy, huy hiệu... ).
động từ
- hiện tại phân từ của bear
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của gấupresent participle and gerund of bear
Tính từ
- (kết hợp) Điều đó mang lại (một số điều cụ thể).(in combination) That bears (some specified thing).a gift-bearing visitormột vị khách mang quà
- Của dầm, cột hoặc thiết bị khác, mang trọng lượng hoặc tải trọng.Of a beam, column, or other device, carrying weight or load.That's a bearing wall.Đó là một bức tường chịu lực.
Danh từ
- (kỹ thuật cơ khí) Dụng cụ cơ khí hỗ trợ một bộ phận khác hoặc làm giảm ma sát.(mechanical engineering) A mechanical device that supports another part or reduces friction.
- (điều hướng, hàng hải) Góc nằm ngang giữa hướng của một vật thể và một vật thể khác, hoặc giữa nó và hướng bắc thực; một tiêu đề hoặc hướng.(navigation, nautical) The horizontal angle between the direction of an object and another object, or between it and that of true north; a heading or direction.
- (ở số nhiều, đặc biệt là trong các cụm từ như 'chuẩn bị phương hướng') Sự hiểu biết của một người về phương hướng hoặc vị trí tương đối của một người, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.(in the plural, especially in phrases such as 'get one's bearings') One's understanding of one's orientation or relative position, literally or figuratively.Do we go left here or straight on? Hold on, let me just get my bearings.Chúng ta đi bên trái ở đây hay đi thẳng? Đợi đã, để tôi lấy phương hướng đã.
- Sự liên quan; một mối quan hệ hoặc kết nối.Relevance; a relationship or connection.That has no bearing on this issue.Điều đó không liên quan đến vấn đề này.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish