bearer

/ˈberɚ/
danh từ
  • Người đem, người mang, người cầm (thư, điện... ); người khiêng, người vác, người tải.
  • Vật sinh lợi nhiều.
  • Vật đỡ, cái giá, cái trụ.
Danh từ
  1. Một người hoặc cái gì mang, duy trì hoặc mang theo.
    One who, or that which, bears, sustains, or carries.
    Từ đồng nghĩa:carrier-phore
  2. Người giúp khiêng quan tài hoặc xác chết trong đám tang.
    Someone who helps carry the coffin or a dead body during a funeral procession.
    Từ đồng nghĩa:pallbearer
  3. Người sở hữu séc, trái phiếu hoặc các giấy tờ khác hứa hẹn thanh toán.
    One who possesses a cheque, bond, or other notes promising payment.
    I promise to pay the bearer on demand.
    Tôi hứa sẽ trả tiền cho người mang theo yêu cầu.
  4. Người được thuê hoặc được giao nhiệm vụ mang theo thiết bị trong chuyến đi săn, thám hiểm, v.v.
    A person employed or engaged to carry equipment on a safari, expedition, etc.
🎬 Nghe “bearer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish