bearer
/ˈberɚ/danh từ
- Người đem, người mang, người cầm (thư, điện... ); người khiêng, người vác, người tải.
- Vật sinh lợi nhiều.
- Vật đỡ, cái giá, cái trụ.
Danh từ
- Một người hoặc cái gì mang, duy trì hoặc mang theo.One who, or that which, bears, sustains, or carries.
- Người giúp khiêng quan tài hoặc xác chết trong đám tang.Someone who helps carry the coffin or a dead body during a funeral procession.Từ đồng nghĩa:pallbearer
- Người sở hữu séc, trái phiếu hoặc các giấy tờ khác hứa hẹn thanh toán.One who possesses a cheque, bond, or other notes promising payment.I promise to pay the bearer on demand.Tôi hứa sẽ trả tiền cho người mang theo yêu cầu.
- Người được thuê hoặc được giao nhiệm vụ mang theo thiết bị trong chuyến đi săn, thám hiểm, v.v.A person employed or engaged to carry equipment on a safari, expedition, etc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bearer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish