beat one's chest
/bit wənz ʧɛst/Động từ
- Để khoe khoang một cách phô trương.To brag ostentatiously.beating his chest about his accomplishmentsđấm ngực về thành tích của mình
- Đồng nghĩa với đấm ngực (“than thở”).Synonym of beat one's breast (“lament”).Từ đồng nghĩa:beat one's breast
Chưa có góp ý cho “beat one's chest”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beat one's chest” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish