beath

/biːð/
Động từ
  1. (ngoại động, biện chứng) Tắm (bằng nước ấm); kích động.
    (transitive, dialectal) To bathe (with warm liquid); foment.
  2. (thông tục) Làm khô hoặc đun nóng gỗ (chưa được tẩm gia vị) nhằm mục đích làm thẳng nó.
    (transitive) To dry or heat (unseasoned) wood for the purpose of straightening it.
🎬 Nghe “beath” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish