beaverette

Danh từ
  1. Lông thỏ được nhuộm giống lông hải ly.
    Rabbit fur dyed to resemble beaver fur.
🎬 Nghe “beaverette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish