becare

Động từ
  1. (thông tục) Quan tâm tới; chăm sóc ; cung cấp hoặc quản lý việc chăm sóc; chăm sóc.
    (transitive) To care about; care for; provide or administer care to; take care of.
🎬 Nghe “becare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish