becast

Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Bao phủ hoặc bao quanh bằng cách đưa (cái gì đó) về.
    (transitive, obsolete) To cover or surround by casting (something) about.
  2. (nội động từ, lỗi thời) Đi loanh quanh; kế hoạch; kịch bản; nghĩ ra.
    (intransitive, obsolete) To cast about; plan; plot; contrive.
🎬 Nghe “becast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish