becast
Động từ
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Bao phủ hoặc bao quanh bằng cách đưa (cái gì đó) về.(transitive, obsolete) To cover or surround by casting (something) about.
- (nội động từ, lỗi thời) Đi loanh quanh; kế hoạch; kịch bản; nghĩ ra.(intransitive, obsolete) To cast about; plan; plot; contrive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “becast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish