hive of activity

/ˈhaɪv/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Một nơi rất bận rộn.
    (idiomatic) A very busy place.
    As more and more people arrived, the office became a hive of activity.
    Khi ngày càng có nhiều người đến, văn phòng trở thành một nơi sôi động.
    Từ đồng nghĩa:hive of industry
🎬 Nghe “hive of activity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish