befouled
/bɪˈfawəl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của befoul
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của befoulsimple past and past participle of befoul
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “befouled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish