befool

/bi-ˈfül/
Động từ
  1. (thông tục, cổ xưa) Đánh lừa (ai đó); đánh lừa, đánh lừa, đánh lừa (ai đó).
    (transitive, archaic) To make a fool out of (someone); to fool, trick, or deceive (someone).
🎬 Nghe “befool” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish