befree

Động từ
  1. (chuyển tiếp, hơi cũ) Thực hiện hoặc giải phóng; giải phóng; giao; giải phóng.
    (transitive, somewhat dated) To make or set free; liberate; deliver; release.
🎬 Nghe “befree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish