behooveful

Tính từ
  1. (cổ) Cần thiết; hữu ích; phù hợp; có lợi nhuận; thuận lợi.
    (archaic) Needful; useful; fit; profitable; advantageous.
    Từ đồng nghĩa:noteful
🎬 Nghe “behooveful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish