bendable

/ˈbɛnd/
Tính từ
  1. Có thể uốn cong, uốn cong hoặc xoắn mà không bị gãy.
    Able to be bent or flexed or twisted without breaking.
    Từ đồng nghĩa:flexiblepliablepliant
🎬 Nghe “bendable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish